xưởng thợ

xưởng thợ

Một người thợ đang làm việc trong xưởng thợ của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi làm việc, sản xuất của thợ thủ công: "xưởng thợ" không gian, thường một căn phòng hoặc một tòa nhà nhỏ, nơi các thợ thủ công (như thợ mộc, thợ may, thợ rèn) tiến hành các công việc chế tác, sửa chữa hoặc sản xuất hàng hóa bằng tay hoặc bằng máy móc đơn giản.
    • Cơ sở sản xuất nhỏ: "xưởng thợ" cũng có thể chỉ một cơ sở sản xuất quy mô nhỏ, nơi một hoặc vài người thợ làm việc, khác với nhà máy lớn.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tạo ra một không gian làm việc nhỏ để đóng đồ gỗ trong vườn.)
  • (Các công cụ trong không gian làm việc của thợ được bố trí trật tự.)
  • (Cơ sở nhỏ này chỉ làm công việc sửa chữa xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xưởng thợ thủ công": nhấn mạnh tính chất thủ công, truyền thống của nơi làm việc.
    • Xưởng thợ thủ công gốm sứ đã tồn tại hơn 100 năm. (Nơi sản xuất gốm sứ bằng tay đã hoạt động qua nhiều thế hệ.)
  • "xưởng thợ sáng tạo": không gian dành cho nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế làm việc.
    • ấy biến căn phòng thành xưởng thợ sáng tạo để vẽ tranh. ( ấy sử dụng căn phòng như một không gian làm việc cho các dự án nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Xưởng (danh từ): nơi sản xuất hoặc chế tạo, thường lớn hơn nhiều máy móc hơn "xưởng thợ".
    • Xưởng may xuất khẩu hàng trăm công nhân. (Nơi sản xuất quần áo quy mô lớn.)
  • Phân xưởng (danh từ): bộ phận nhỏ trong một nhà máy, nơi thực hiện một công đoạn sản xuất.
    • Phân xưởng lắp ráp chịu trách nhiệm hoàn thiện sản phẩm. (Bộ phận chuyên trách việc lắp ráp trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Xưởng: từ chung chỉ nơi sản xuất, thường dùng cho cả quy mô lớn nhỏ.
  • Công xưởng: nơi sản xuất quy mô lớn, nhiều máy móc.
  • : nơi sản xuất gắn với nhiệt luyện (như lò rèn, gốm), mang tính chuyên biệt hơn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "xưởng thợ" chủ yếu từ chỉ địa điểm, ít xuất hiện trong thành ngữ.

Từ chứa "xưởng thợ"